tuyệt giống
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị mất đi hoàn toàn khả năng sinh sản, không còn con cháu nối dõi: "tuyệt giống" chỉ tình trạng một dòng họ, một loài, hoặc một giống loài nào đó không còn cá thể nào để duy trì nòi giống, dẫn đến sự biến mất vĩnh viễn.
- Bị tiêu diệt hoàn toàn về mặt huyết thống: Dùng để mô tả sự chấm dứt của một dòng dõi, thường do chiến tranh, bệnh tật, hoặc thiên tai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Loài khủng long đã tuyệt giống từ hàng triệu năm trước. (Loài khủng long không còn cá thể nào tồn tại để sinh sản nữa.)
- Gia đình ấy lo sợ sẽ tuyệt giống vì không có con trai nối dõi. (Gia đình ấy sợ rằng dòng họ sẽ chấm dứt vì thiếu người kế thừa.)
- Nếu không bảo vệ môi trường, nhiều loài động vật quý hiếm sẽ tuyệt giống. (Nếu không hành động, các loài này sẽ biến mất khỏi Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyệt giống tuyệt nòi": Cụm từ nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn về dòng dõi, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đe dọa.
- Kẻ ác thường bị nguyền rủa sẽ tuyệt giống tuyệt nòi. (Kẻ làm điều xấu bị mong muốn dòng họ sẽ không còn ai.)
"nguy cơ tuyệt giống": Tình trạng đe dọa sự tồn tại của một loài hoặc dòng họ.
- Tê giác đang đối mặt với nguy cơ tuyệt giống vì nạn săn trộm. (Loài tê giác có thể biến mất nếu không được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyệt chủng (động từ): bị mất đi hoàn toàn (thường dùng cho loài vật, thực vật) — tương tự "tuyệt giống" nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học.
- Nhiều loài chim đã tuyệt chủng vì mất môi trường sống. (Các loài chim không còn tồn tại.)
Diệt giống (động từ): hành động tiêu diệt toàn bộ giống loài.
- Thuốc trừ sâu có thể diệt giống côn trùng có lợi. (Hành động tiêu diệt giống loài một cách có chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt chủng: mất đi hoàn toàn (thường dùng cho loài, giống vật).
- Tiệt tự: không có con cháu nối dõi (dùng trong ngữ cảnh gia đình, dòng họ).
- Hết nòi: không còn ai trong dòng họ để kế thừa.
Thành ngữ liên quan
- Tuyệt giống tuyệt nòi: nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của một dòng dõi.
- Kẻ phản bội tổ quốc bị nguyền rủa sẽ tuyệt giống tuyệt nòi. (Lời nguyền dành cho kẻ có tội lớn.)